ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨂘
Bảng phân tích âm vị 𨂘
Rán
Chữ喃, đọc là rầm, mô tả tiếng ồn ào khi đi bộ như tiếng bước chân dồn dập (giống tiếng 'rầm rập' trong tiếng Việt).
喃字。读音rầm,〔𠫾~𨀎〕(走路)冲压的噪声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép