Bản dịch của từ 𨂘 trong tiếng Việt

𨂘

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𨂘 (Từ tượng thanh)

rán
01

Chữ, đọc là rầm, mô tả tiếng ồn ào khi đi bộ như tiếng bước chân dồn dập (giống tiếng 'rầm rập' trong tiếng Việt).

喃字。读音rầm,〔𠫾~𨀎〕(走路)冲压的噪声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂘
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶丶丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép