Bản dịch của từ 𨂚 trong tiếng Việt
𨂚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄣˋ / ㄖㄨㄣˊ / ㄒㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨂚 (Động từ)
【】
01
Đọc là 'dón', nghĩa là bước đi từng bước chắc chắn, như khi đi bộ chậm rãi từng bước một (nhớ câu 'dón dón bước chân').
〈越南释义〉读音dón,〔~𨀈〕踏步。
Ví dụ
02
Đọc là 'rón', nghĩa là đi nhón chân nhẹ nhàng, như khi bạn rón rén bước đi để không gây tiếng động.
〈越南释义〉读音rón,〔~練〕踮起脚尖走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đọc là 'tuyển', nghĩa là lựa chọn, chọn lọc kỹ càng như khi tuyển chọn người tài.
〈越南释义〉读音tuyển,〔~撰〕选择。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
