Bản dịch của từ 𨂚 trong tiếng Việt

𨂚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄣˋ / ㄖㄨㄣˊ / ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨂚 (Động từ)

01

Đọc là 'dón', nghĩa là bước đi từng bước chắc chắn, như khi đi bộ chậm rãi từng bước một (nhớ câu 'dón dón bước chân').

〈越南释义〉读音dón,〔~𨀈〕踏步。

Ví dụ
02

Đọc là 'rón', nghĩa là đi nhón chân nhẹ nhàng, như khi bạn rón rén bước đi để không gây tiếng động.

〈越南释义〉读音rón,〔~練〕踮起脚尖走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đọc là 'tuyển', nghĩa là lựa chọn, chọn lọc kỹ càng như khi tuyển chọn người tài.

〈越南释义〉读音tuyển,〔~撰〕选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂚
Bính âm:
【ㄉㄨㄣˋ / ㄖㄨㄣˊ / ㄒㄩㄢˇ】【ĐỐN / NHUYỄN / TUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿱,丷,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép