Bản dịch của từ 𨂢 trong tiếng Việt

𨂢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨂢 (Tính từ)

01

〔~〕cấp bách, gấp gáp như khi bị ‘cấp’ cứu; trạng thái khẩn trương không chờ đợi được.

〔~蹙〕迫急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨂢
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿱,即,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丶乚丨丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép