ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨂦
Bảng phân tích âm vị 𨂦
Chuàn
Đi, di chuyển (như người đi bộ hoặc vật chuyển động) – dễ nhớ như câu 'Đi cho nhanh, đừng để chuân chuản!'.
行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép