Bản dịch của từ 𨂦 trong tiếng Việt

𨂦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨂦 (Động từ)

chuàn
01

Đi, di chuyển (như người đi bộ hoặc vật chuyển động) – dễ nhớ như câu 'Đi cho nhanh, đừng để chuân chuản!'.

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂦
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
𨔡
Hình thái radical:
⿰,𧾷,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép