Bản dịch của từ 𨂭 trong tiếng Việt

𨂭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𨂭 (Tính từ)

01

Đi đứng không ngay thẳng, như người đi xiêu vẹo.

行不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂭
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𣥽
Hình thái radical:
⿰,𧾷,毒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一一丨一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép