Bản dịch của từ 𨃅 trong tiếng Việt

𨃅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāi

ㄅㄞbaithanh ngang

𨃅 (Động từ)

bāi
01

Què; thọt; bị què; bị thọt; đi khập khiễng (từ địa phương)

(方)腿脚有毛病,行动不方便;瘸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨃅
Bính âm:
【bāi】【ㄅㄞ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép