ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨃅子
Bảng phân tích âm vị 𨃅
Bāi
Người què; người bị què (từ địa phương)
(方)腿脚有毛病、行动不方使的人,瘸子
bāi
𨃅
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép