Bản dịch của từ 𨃆 trong tiếng Việt

𨃆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𨃆 (Động từ)

01

Giống như chữ , nghĩa là co chân lại, nhón chân (như khi đi nhẹ nhàng hoặc đứng trên đầu ngón chân).

同“踂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃆
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,胍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚一一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép