Bản dịch của từ 𨃇 trong tiếng Việt

𨃇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng〡

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𨃇 (Danh từ)

jiāng〡
01

𨃇𨆾〕dốc thoai thoải làm bằng gạch hoặc đá có các cạnh sắc nét (giống như con giang dốc chậm, dễ nhớ vì 'giang' nghe như 'dốc giang')

〔𨃇𨆾〕用砖或石砌成有棱角的慢坡。

Ví dụ
𨃇
Bính âm:
【jiāng〡】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép