ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨃇
Bảng phân tích âm vị 𨃇
Jiāng〡
〔𨃇𨆾〕dốc thoai thoải làm bằng gạch hoặc đá có các cạnh sắc nét (giống như con giang dốc chậm, dễ nhớ vì 'giang' nghe như 'dốc giang')
〔𨃇𨆾〕用砖或石砌成有棱角的慢坡。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép