Bản dịch của từ 𨃒 trong tiếng Việt

𨃒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𨃒 (Tính từ)

yǒng
01

Phiên âm thông tục của chữ “”, nghĩa là nhảy múa, tung tăng (như con cá nhảy lên nước).

俗“踴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃒
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿱,𤰄,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丿丿乚一一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép