Bản dịch của từ 𨃕 trong tiếng Việt

𨃕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𨃕 (Danh từ)

chù
01

Chân, phần dưới của cơ thể dùng để đi lại (nhớ câu 'chân chù chù bước đi')

足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃕
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép