Bản dịch của từ 𨃘 trong tiếng Việt

𨃘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡN/AN/AN/A

𨃘 (Danh từ)

zōu
01

Chân thú (như chân của loài thú có móng) dễ nhớ như 'tẩu' chạy nhanh trên chân thú.

兽脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thú chạy, hành động chạy của thú (nhớ câu 'tẩu như thú' nghĩa là chạy nhanh như thú).

兽跑。

Ví dụ
𨃘
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TẨU】
Các biến thể:
趨, 𨂓
Hình thái radical:
⿰,𧾷,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép