Bản dịch của từ 𨃚 trong tiếng Việt
𨃚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𨃚 (Động từ)
【tà】
01
Nhảy lên, bật lên như con thỏ nhảy lò cò (dễ nhớ vì 'tà' nghe giống 'thá' như tiếng nhảy)
跳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi bằng cách giẫm gót giày lên mặt đất, như khi đi dép lê (nhớ hình ảnh dép lê 'tà' gót giẫm đất)
趿,踩着脚后帮行走。
Ví dụ
