Bản dịch của từ 𨃟 trong tiếng Việt

𨃟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𨃟 (Động từ)

pán
01

Ngồi bắt chéo chân, kiểu ngồi thoải mái như người ta thường ngồi trên chiếu

同“蹒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃟
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
蹣, 𨃞
Hình thái radical:
⿰,𧾷,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丿乚丶丶一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép