Bản dịch của từ 𨃡 trong tiếng Việt

𨃡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨃡 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (quỳ gối, tư thế quỳ xuống trong lễ nghi hoặc tôn kính). Hình ảnh dễ nhớ: quỳ xuống như người Việt trong lễ cúng tổ tiên.

同“跽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃡
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,息
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨乚一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép