Bản dịch của từ 𨃩 trong tiếng Việt

𨃩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨃩 (Động từ)

xiàn
01

(phương ngữ Quảng Đông) trượt, bị trơn trượt như trên mặt đường ướt (nhớ câu 'trượt như xiên bánh tráng')

〈方〉打滑。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃩
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶乚一丿乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép