ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨃫
Bảng phân tích âm vị 𨃫
Niǎo
(〈越南释义〉) đọc là nhảo, nghĩa là đi khắp nơi tìm kiếm, như người đi 'nhảo' khắp chốn để tìm đồ vật hay thông tin.
〈越南释义〉读音nhảo,到处寻找。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép