Bản dịch của từ 𨃵 trong tiếng Việt

𨃵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇN/AN/AN/A

𨃵 (Động từ)

chǔn
01

Đọc là giẵm, nghĩa là bước chân lên, giẫm nhẹ như đi bộ từng bước.

〈越南释义〉读音giẵm,踩(步)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đọc là giẫm, nghĩa là dẫm lên, giẫm đạp như bước chân mạnh mẽ trên mặt đất.

〈越南释义〉读音giẫm,践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đọc là chỗm, nghĩa là ngồi xổm như trẻ con chơi đùa (dễ nhớ như 'chỗm chỗm' ngồi xổm).

〈越南释义〉读音chỗm,蹲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃵
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,朕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚一一丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép