ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨃶
Bảng phân tích âm vị 𨃶
Gé
Đặt chân lên (như ghếch chân lên bàn, dễ nhớ như câu 'ghếch chân lên bàn')
〈越南释义〉读音ghếch,足踏。〔~蹎〕把脚放在(桌子)上。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép