Bản dịch của từ 𨃷 trong tiếng Việt

𨃷

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𨃷 (Từ tượng thanh)

chú
01

Tiếng ồn ào, huyên náo như tiếng chúc chúc vang lên trong đám đông (giống như tiếng reo hò, ồn ào náo nhiệt).

〈越南释义〉读音chúc,喧嚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃷
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【CHÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,祝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丿丨丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép