ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨃼
Bảng phân tích âm vị 𨃼
Nán
Chữ喃. Ví dụ: 〔𨃼摸〕 nghĩa là dò dẫm, cảm nhận bằng tay như người mù mò mẫm tìm đường (giúp nhớ vì chữ喃 liên quan đến tiếng nói và cảm nhận).
喃字。〔~摸〕摸索,感受自己的方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép