Bản dịch của từ 𨃽 trong tiếng Việt

𨃽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𨃽 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đọc là nhúc, nghĩa là khuấy động, di chuyển (như khi nhúc nhích, động đậy).

喃字。读音nhúc,〔~𧿑〕搅动,移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃽
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NHÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép