Bản dịch của từ 𨄂 trong tiếng Việt
𨄂
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨄂 (Trạng từ)
【liàng】
01
Giống như từ “踉” (lạng) trong tiếng Việt, diễn tả hành động đi loạng choạng, xiêu vẹo như người say rượu hoặc mệt mỏi (như câu chuyện về người chạy xiêu vẹo với bát lớn đựng cháo).
同“踉”。台静农《天二哥》:“他摸了一个卖粥的大白碗,左歪右斜跄~地跑到……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
