ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨄇
Bảng phân tích âm vị 𨄇
Tēng
〔~~〕cách đi đứng, dáng đi (như đang bước nhẹ nhàng, thong thả).
〔~~〕行貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép