Bản dịch của từ 𨄇 trong tiếng Việt

𨄇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēng

ㄊㄥN/AN/AN/A

𨄇 (Trạng từ)

tēng
01

〔~~〕cách đi đứng, dáng đi (như đang bước nhẹ nhàng, thong thả).

〔~~〕行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄇
Bính âm:
【tēng】【ㄊㄥ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
𨃗
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𣳾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép