Bản dịch của từ 𨄚 trong tiếng Việt
𨄚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𨄚 (Động từ)
【qiāng】
01
Cách đi, dáng đi (như đi sang trọng, uy nghi)
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kính trọng, tôn kính (như thái độ kính cẩn)
敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 蹡, 𤴠
- Hình thái radical:
- ⿱,將,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啌
鶬
溬
玱
矼
羗
摤
枪
槍
羫
嗴
瑲
踃
跰
跱
趸
蹵
跥
跸
躆
跲
躈
跢
踢
燻
豵
黟
醫
鞤
鎤
㽉
簟
䤍
䗴
辬
鎖
