Bản dịch của từ 𨄰 trong tiếng Việt
𨄰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𨄰 (Danh từ)
【zhāng】
01
〈phương ngữ〉Gót chân, phần dưới cùng của bàn chân giúp giữ thăng bằng (nhớ câu 'gót chân trương vững bước đi').
〈方言〉脚跟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~~〕Quỳ gối, tư thế quỳ trong ngôn ngữ cổ (như hình ảnh người quỳ xuống với gót chân chạm đất).
〔~~〕跪着。古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
