Bản dịch của từ 𨄲 trong tiếng Việt

𨄲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨄲 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'quỳ' (hành động quỳ gối, thường trong lễ nghi hay tôn kính)

同“跽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄲
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép