Bản dịch của từ 𨄴 trong tiếng Việt
𨄴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuà | ㄔㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𨄴 (Danh từ)
【chuà】
01
Chụp là cái vỏ bọc hay cái mũ che, giống như cái 'chụp' đèn giúp ánh sáng tập trung.
〈越南释义〉读音chụp,〈名〉罩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sụp, nghĩa giống như 'sụp đổ' hoặc 'sụp xuống', đồng nghĩa với chữ 𨅁 trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音sụp,同“𨅁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
