Bản dịch của từ 𨄴 trong tiếng Việt

𨄴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuà

ㄔㄨㄚˋN/AN/AN/A

𨄴 (Danh từ)

chuà
01

Chụp là cái vỏ bọc hay cái mũ che, giống như cái 'chụp' đèn giúp ánh sáng tập trung.

〈越南释义〉读音chụp,〈名〉罩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sụp, nghĩa giống như 'sụp đổ' hoặc 'sụp xuống', đồng nghĩa với chữ 𨅁 trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音sụp,同“𨅁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨄴
Bính âm:
【chuà】【ㄔㄨㄚˋ】【CHỤP】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一丶丿一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép