Bản dịch của từ 𨄶 trong tiếng Việt
𨄶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨄶 (Động từ)
【】
01
Chữ Nôm, đọc là dạng hoặc giạng, nghĩa là duỗi chân ra (như khi bạn giạng chân để đứng vững).
喃字。读音dạng与giạng,〔~蹎〕伸腿。
Ví dụ
02
Chữ Nôm, đọc là giạng, nghĩa là nặng nề, cồng kềnh (dễ nhớ như người đi đứng giạng chân vì nặng nề).
喃字。读音giạng,笨重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
