Bản dịch của từ 𨄷 trong tiếng Việt

𨄷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨄷 (Động từ)

sòng
01

Chỉ trạng thái đứng im, ngẩn người ra như bị bất ngờ hoặc mơ màng (như câu '𨅸~' diễn tả việc đứng sững sờ).

喃字。读音sững,〔𨅸~〕发呆地站立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨄷
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【SỮNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,爽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép