ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨄷
Bảng phân tích âm vị 𨄷
Sòng
Chỉ trạng thái đứng im, ngẩn người ra như bị bất ngờ hoặc mơ màng (như câu '𨅸~' diễn tả việc đứng sững sờ).
喃字。读音sững,〔𨅸~〕发呆地站立。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép