(〈tiếng Việt〉) đọc là 'hổm', nghĩa là ngồi trên eo hoặc chân (giống như ngồi xổm, dễ nhớ vì 'hổm' gần giống 'hôm', hình ảnh ngồi nghỉ trên eo chân sau một ngày dài)
〈越南释义〉读音hổm。〔𡎢跕~〕坐在腰腿上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hǔn】【ㄏㄨㄣˇ】【HỔM】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,陷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
足
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚乚丨丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép