Bản dịch của từ 𨄾 trong tiếng Việt
𨄾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𨄾 (Động từ)
【gé】
01
Đi ghé thăm ai đó, như khi bạn ghé qua nhà bạn bè chơi
〈越南释义〉读音ghé,去探访。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đến gần, tiến sát lại gần một vật hay người nào đó
〈越南释义〉读音ghé,接近,靠近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dừng lại, đỗ lại (như tàu thuyền ghé bến)
〈越南释义〉读音ghé,停靠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
