ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨅁
Bảng phân tích âm vị 𨅁
Suò
Chữ Nôm, đọc là sụp, nghĩa là đổ xuống, sập đổ như nhà sụp, cây đổ (dễ nhớ như tiếng sụp đổ trong tiếng Việt).
喃字。读音sụp,倒下来,倒塌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép