Bản dịch của từ 𨅎 trong tiếng Việt

𨅎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨅎 (Danh từ)

cuì
01

Dáng đi, nét đi đứng (như trong câu 'dáng đi toái toái')

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨅎
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
𨄒
Hình thái radical:
⿰,𧾷,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép