Bản dịch của từ 𨅤 trong tiếng Việt

𨅤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𨅤 (Danh từ)

01

𨅤踞〕cách ngồi kiểu xòe chân ra như cái cái quạt (), thường thấy ở người xưa khi ngồi trên đất, thể hiện sự thoải mái, không câu nệ lễ nghi.

〔~踞〕也作“踑踞”或“箕踞”,古人席地而坐时伸开两脚,其形如箕。这是一种不拘礼节的坐式。

Ví dụ
𨅤
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,朞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨一一一丿丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép