ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨅤
Bảng phân tích âm vị 𨅤
Jī
〔𨅤踞〕cách ngồi kiểu xòe chân ra như cái cái quạt (箕), thường thấy ở người xưa khi ngồi trên đất, thể hiện sự thoải mái, không câu nệ lễ nghi.
〔~踞〕也作“踑踞”或“箕踞”,古人席地而坐时伸开两脚,其形如箕。这是一种不拘礼节的坐式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép