ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨅬
Bảng phân tích âm vị 𨅬
Lán
Rụt rè, e dè; lén lút (rón rén)
蠕动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vượt qua
通过
Bước qua
跨过去
Dùng để quay vòng
缠绕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép