Bản dịch của từ 𨅬 trong tiếng Việt

𨅬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

𨅬 (Động từ)

lán
01

Rụt rè, e dè; lén lút (rón rén)

蠕动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vượt qua

通过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bước qua

跨过去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng để quay vòng

缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨅬
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊阑
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép