Bản dịch của từ 𨅮 trong tiếng Việt

𨅮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄢˋ ㄌㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨅮 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Âm đọc あなうら, chỉ lòng bàn chân (giống như từ '' trong tiếng Nhật, nghĩa là lòng bàn chân) – dễ nhớ như 'án lạc' là phần tiếp xúc dưới chân khi đứng.

〈日本释义〉读音あなうら,“蹠(あなうら)”是指足底。

Ví dụ
𨅮
Bính âm:
【ㄢˋ ㄌㄨㄛˇ】【ÁN LẠC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,都
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一丿丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép