Bản dịch của từ 𨅰 trong tiếng Việt

𨅰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨅰 (Động từ)

chòng
01

〈tiếng Việt〉 đi chậm chạp, bước đi lạch bạch như người già hoặc trẻ con tập đi (nhớ đến từ 'chững chạc' để liên tưởng).

〈越南释义〉读音chững,蹒跚而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨅰
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【CHỮNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,極
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丿丶一丨乚丨乚一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép