Bản dịch của từ 𨅱 trong tiếng Việt

𨅱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨅱 (Động từ)

juǎn
01

Giống như chữ '' (động tác nhún chân, bước chân nhẹ nhàng như vũ điệu)

同“踳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨅱
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,萅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一一丨一乚丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép