Bản dịch của từ 𨅺 trong tiếng Việt

𨅺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𨅺 (Động từ)

gàn
01

(Chữ cổ của dân tộc Thái) bước đi; bước chân; sải bước (giúp nhớ: căn bước vững chắc như 'căn' nhà).

〈古壮字〉读音gamz,步;迈;跨步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨅺
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CĂN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép