ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨅻
Bảng phân tích âm vị 𨅻
N/A
〈越南释义〉读音khèo,①〔~蹎〕歪腿。②〔噽~〕无所事事。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép