Bản dịch của từ 𨆃 trong tiếng Việt

𨆃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𨆃 (Động từ)

jìn
01

Ngồi xuống, như cách ta 'tấn tọa' (ngồi vững chắc, kiên định).

坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆃
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép