Bản dịch của từ 𨆄 trong tiếng Việt

𨆄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𨆄 (Tính từ)

zhù
01

Đi đứng không thẳng, lảo đảo như người say rượu (dễ nhớ như 'trú' không thẳng).

行不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh thường gặp ở móng ngựa, làm móng bị biến dạng hoặc tổn thương.

马蹄通病。

Ví dụ
𨆄
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丿丶一丨丿丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép