Bản dịch của từ 𨆇 trong tiếng Việt

𨆇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𨆇 (Động từ)

chà
01

Chồm chân lên, đứng trên mũi chân (giống như khi bạn muốn nhìn rõ điều gì đó ở xa)

跂足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆇
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,閘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép