Bản dịch của từ 𨆎 trong tiếng Việt

𨆎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊN/AN/AN/A

𨆎 (Động từ)

zéi
01

Xâm phạm, làm hại (như kẻ tặc giẫm đạp lên quyền lợi người khác)

践害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆎
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,賊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一一丿丶一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép