Bản dịch của từ 𨆘 trong tiếng Việt

𨆘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨆘 (Danh từ)

jiǎn
01

〈chữ dùng trong tên người Đài Loan〉 (chữ giản, dễ nhớ như tên người thân)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𨆘
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép