Bản dịch của từ 𨆠 trong tiếng Việt

𨆠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𨆠 (Động từ)

kuài
01

Chữ Nôm, đọc là quải, nghĩa là quay, chuyển động hoặc quay trở lại (giống như quay xe, quay lại đường cũ).

喃字。读音quày,转,转变,转回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆠
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,葵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一一丨乚丶丿丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép