Bản dịch của từ 𨆢 trong tiếng Việt
𨆢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄟˋ / ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𨆢 (Động từ)
【】
01
Rút lui, lui bước (như trong câu 'rút lui khỏi trận chiến')
〈越南释义〉读音lui,退出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dấu vết, dấu chân (như dấu tích để lại)
〈越南释义〉读音roiz,踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
