Bản dịch của từ 𨆤 trong tiếng Việt

𨆤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𨆤 (Động từ)

kuǎn
01

Chữ Nôm, đọc là quằn, nghĩa là nhẹ nhàng xoắn, vặn (như khi quằn mình, vặn vẹo). Ví dụ: quằn quại như con giun (dễ nhớ vì 'quằn' gần âm với 'quặn').

喃字。读音quằn,〔~郡〕轻绞,扭转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆤
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【QUẰN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,群
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép