ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨆨
Bảng phân tích âm vị 𨆨
Tuí
Ở phía sau, đứng sau (như trong câu “đi phía sau” – dễ nhớ vì “thoái” nghe giống “trở lại” phía sau)
在后。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép